EWG (Environmental Working Group – Tổ chức hoạt động về môi trường quốc tế của Mỹ) đã tự phát triển một cơ sở dữ liệu Skin Deep như là một cách để chống lại những thiếu sót nghiêm trọng trong quy tắc mỹ phẩm. Tuy hướng phát triển gặp nhiều khó khăn, nhưng các nhà nghiên cứu EWG đã đánh giá hàng trăm nghiên cứu an toàn và hàng ngàn nhãn thành phần có trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm để mang đến cho bạn những khuyến cáo hàng đầu về những gì không nên mua. Vì vậy, hãy học cách nhận biết các thành phần độc hại chứa trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm là cách tốt nhất để tự bảo vệ sức khoẻ cho chính bản thân và cả gia đình.

Trẻ em không phải “người lớn thu nhỏ”. Bất kể ở cân nặng nào, trẻ em sẽ bị tiếp xúc với chất gây ô nhiễm có trong không khí, nước, thực phẩm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhiều hơn so với người lớn. Hệ thống cơ quan trong cơ thể trẻ chưa trưởng thành ít có khả năng chống lại những lây nhiễm hóa học. Những tổn hại cho các cơ quan trong cơ thể trẻ càng phát triển càng dẫn đến bệnh tật sau này.

Cha mẹ có thể lựa chọn thông minh và lành mạnh bằng cách hạn chế sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho con cái, hãy bỏ qua lời quảng cáo hoa mỹ và theo những lời khuyên sau đây:

Lời khuyên mua sắm

Dưới đây là các chất hoá học gây hại mà bạn cần tránh khi mua sắm các sản phẩm chăm sóc cá nhân:

  • BHA: Chương Trình Chất Độc Quốc Gia phân loại chất chống ôxy hoá hydroxyanisole butylated (BHA) như là “một chất có thể gây ung thư”. Nó có thể gây mất sắc tố da. Trong các nghiên cứu động vật, BHA gây tổn thương gan và ung thư dạ dày, tổn thương thanh quản, ung thư biểu mô, gây trở ngại cho sự phát triển hệ thống sinh sản, cản trở mức độ hormone phát triển hệ thống sinh sản và bệnh cường giáp. Liên minh châu Âu cho rằng nó không hề an toàn trong hương liệu. Nó được tìm thấy trong thực phẩm, bao bì thực phẩm, và những sản phẩm chăm sóc cá nhân đang được bán tại Hoa Kỳ
  • Axit boric và Sodium borat: Những hóa chất gây rối loạn nội tiết tố và gây tổn hại cho hệ thống sinh sản nam giới. Đàn ông làm việc trong các nhà máy sản xuất axit boric có nguy cơ lớn trong việc giảm số lượng tinh trùng và giảm ham muốn tình dục. Ở động vật như chuột nhắt, chuột và chó, liều lượng cao sẽ gây tổn thương tinh hoàn. Cả EU và Canada đều hạn chế các thành phần này trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể cho trẻ em dưới ba tuổi và yêu cầu các sản phẩm có chứa những thành phần này phải được dán nhãn là không thích hợp cho làn da bị tổn thương. Không có những tiêu chuẩn an toàn tương tự như Hoa Kỳ. Cơ quan có thẩm quyền kiểm định về mức độ an toàn cho rằng những hóa chất này không an toàn cho trẻ sơ sinh hoặc vùng da bị tổn thương, bởi chúng có thể hấp thụ dễ dàng vào cơ thể. Tuy có hướng dẫn này, nhưng axit boric vẫn được tìm thấy trong một số loại kem chống hăm cho trẻ nhỏ.
  • Thuốc nhuộm tóc than Tar và các thành phần than Tar khác (bao gồm cả Aminophenol, Diaminobenzene, phenylenediamine): Chương trình độc học Quốc gia và Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu về Ung thư cho biết: than Tar là một sản phẩm phụ của chế biến than, là một chất gây ung thư cho con người. Những nhà tạo mẫu tóc và chuyên gia tóc là những người tiếp xúc với các hóa chất trong thuốc nhuộm tóc hàng ngày. Hiện EU đã cấm rất nhiều thành phần có trong thuốc nhuộm tóc. Trong khi đó FDA ban lệnh trừng phạt than Tar có trong những sản phẩm đặc biệt như dầu gội trị gàu hay vẩy nến, sự an toàn lâu dài của những sản phẩm này vẫn chưa được chứng minh.
  • Formaldehyde: Một chất bảo quản mạnh được coi là một chất gây ung thư, các Cơ quan quốc tế về nghiên cứu ung thư cảnh báo. Formaldehyde, cũng là một asthmagen, neurotoxicant và là độc tốt phát triển, đã được trộn vào nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử trùng. Tuy việc sử dụng chất này đã giảm. Nhưng một số thuốc duỗi tóc vẫn dùng bởi khả năng làm cứng tóc của formaldehyde và thải ra một lượng đáng kể các chất hóa học.
  • Chế phẩm Formaldehyde – Bronopol, DMDM hydantoin, Diazolidinyl Urea, Imidzaolidinyl urea và Quaternium-15: Những chất bảo quản mỹ phẩm có thể tạo ra formaldehyde để diệt vi khuẩn phát triển trong các sản phẩm. Formaldehyde đã được biết là một chất gây ung thư. Các chất bảo quản và formaldehyde có thể gây ra những phản ứng dị ứng da. Chế phẩm formaldehyde được sử dụng rộng rãi trong các mỹ phẩm của Mỹ. Điều này không gây ngạc nhiên khi có nhiều người Mỹ bị dị ứng tiếp xúc với những thành phần này hơn người châu Âu.
  • Hương liệu (Fragrance): Nó giúp sản phẩm dễ dàng tiêu thụ hơn, từ kem bôi mặt đến bột giặt, nhưng thực sự có những gì trong đó? Hương liệu có trong tất cả mọi thứ từ dầu gội đầu lăn khử mùi hay kem dưỡng da. Luật liên bang không yêu cầu các công ty phải niêm yết các hóa chất trong hỗn hợp mùi thơm trên nhãn sản phẩm. Nghiên cứu gần đây từ EWG và Chiến dịch An toàn mỹ phẩm tìm thấy có trung bình 14 hóa chất trong 17 sản phẩm có thương hiệu, không có sản phẩm nào được liệt kê thành phần này trên nhãn. Hương liệu có thể chứa các chất phá vỡ nội tiết tố và nằm trong top 5 những chất gây dị ứng trên thế giới. Lời khuyên của chúng tôi là bạn nên mua sản phẩm không có hương liệu.
  • Hydroquinone: Một hóa chất tẩy trắng da có thể gây ra bệnh sạm da ochronosis, với các tổn thương màu xanh-đen, trường hợp xấu hơn sẽ mọc những mụn trứng cá đầu đen vĩnh viễn. Trong các nghiên cứu với động vật, hydroquinone đã tạo phát triển của khối u.
  • Chì (Lead): Một chất độc thần kinh phổ biến có trong thuốc nhuộm tóc Grecian Formula 16 và loại thuốc nhuộm tóc màu đen dành cho nam giới. Chì từ thuốc nhuộm tóc sẽ đi từ mái tóc đến tay nắm cửa, tủ và các vật dụng khác, nơi trẻ em có thể ăn phải chúng.
  • Methylisothiazolinone, methylchloroisothiazolinone và benzisothiazolinone: những chất bảo quản thường được sử dụng cùng nhau trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, trong số các chất gây kích ứng phổ biến nhất, tăng nhạy cảm và là nguyên nhân gây dị ứng. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm các tế bào não động vật có vú cho thấy methylisothiazolinone có thể gây độc thần kinh.
  • Các hạt nano – Nanoparticles: hạt nano kẽm oxit và hạt nano titan dioxide là những thành phần hoạt động an toàn và hiệu quả hơn có trong các loại kem chống nắng bán chạy tại thị trường Hoa Kỳ bởi vì chúng không xâm nhập vào da. Nhưng tránh không nên sử dụng loại thuốc xịt và bột có chứa các hạt nano, vì chúng có thể xâm nhập vào phổi và xâm nhập vào máu. Theo một vài thử nghiệm, nhiều hạt nano dễ dàng xâm nhập vào da và làm ô nhiễm cơ thể. Những nhà sản xuất mỹ phẩm không được yêu cầu phải tiết lộ sự hiện diện của các hạt nano có trong sản phẩm.
  • Oxybenzone: hoạt chất có trong kem chống nắng, hấp thụ ánh sáng cực tím, được tìm thấy có trong cơ thể của hầu hết người Mỹ, theo Trung tâm Hoa Kỳ kiểm soát và ngăn ngừa dịch bệnh. Trong các nghiên cứu dịch tễ học của con người, Oxybenzone có liên quan đến kích ứng, nhạy cảm và dị ứng. Một nghiên cứu trên 404 phụ nữ thành phố New York trong thời kỳ mang thai ba tháng cuối, những bà mẹ có nhiều Oxybenzone sẽ sinh bé gái nhẹ cân hơn, và sinh bé trai nặng cân hơn so với những bà mẹ khác. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về tế bào và động vật chỉ ra rằng Oxybenzone và các chất chuyển hóa của nó có thể phá vỡ hệ thống hormone.
  • Paraben (cụ thể là Methyl-, Propyl-, Isopropyl-, Butyl-, và Isobutyl- paraben): Paraben là có hoạt tính giống như nội tiết tố estrogen của phụ nữ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. CDC đã phát hiện paraben có hầu hết tất cả các cơ thể người Mỹ. Theo Ủy ban Khoa học của Ủy ban châu Âu về sản phẩm tiêu dùng, những paraben chuỗi dài như propyl paraben và butyl và các họ isopropyl và isobutylparabens, có thể phá vỡ hệ nội tiết và gây rối loạn sinh sản và phát triển.
  • Hợp chất PEG / Ceteareth / Polyethylene: Một loạt các chất điều hoà và làm sạch. Những hóa chất tổng hợp thường bị ô nhiễm chất độc 1,4-dioxane, mà chính phủ Hoa Kỳ xem đó là một chất gây ung thư cho con người dễ dàng thấm sâu vào da. Các nhà sản xuất mỹ phẩm dễ dàng loại bỏ chất 1,4-dioxan ra khỏi các thành phần, nhưng các xét nghiệm ghi lại thấy chúng hiện diện phổ biến trong các sản phẩm cho thấy rằng các nhà sản xuất thường không loại bỏ nó.
  • Sản phẩm chưng cất dầu mỏ – Petroleum: Những thành phần mỹ phẩm có chiết xuất từ dầu mỏ, thường được tìm thấy trong mascara. Chúng có thể gây viêm da và thường bị nhiễm các tạp chất gây ung thư. Chúng được sản xuất tại nhà máy lọc dầu tại cùng thời điểm với nhiên liệu ô tô, dầu nóng và nguyên liệu hóa học.
  • Phthalates: Ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hoá chất gây ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam giới. Phụ nữ mang thai nên tránh sơn móng tay có chứa dibutyl phathalate. Mọi người nên tránh các sản phẩm với “hương liệu” có thành phần hỗn hợp hóa chất có thể chứa phthalates.
  • Resorcinol: thành phần thường gặp trong những sản phẩm nhuộm tóc và tẩy trắng; gây kích ứng da, gây độc cho hệ thống miễn dịch và là nguyên nhân thường gặp của tình trạng dị ứng thuốc nhuộm tóc. Trong các nghiên cứu trên động vật, resorcinol có thể phá vỡ chức năng tuyến giáp. Chính phủ liên bang quy định tránh trưng bày resorcinol tại nơi làm việc, nhưng lại không giới hạn sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • SLS (được biết đến dưới các dạng: Sodium Laureth Sulfate, Sodium Lauryl Sulfate, Sodium Lauryl Ether Sulfate, Anhydrous Sodium Lauryl Sulfate, Irium, SLS, SLES, MSDS, ALES, ALS…). SLS là chất tẩy rửa và hoạt chất bề mặt, tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. SLS bị cấm sử dụng ở Châu Âu và Canada vì những tác hại của nó mang lại như rụng tóc, gây kích ứng da, và nhiều ảnh hưởng nguy hiểm khác lên cơ thể chúng ta. SLS thường được tìm thấy trong các sản phẩm như dầu gội và sữa tắm (cả người lớn lẫn trẻ nhỏ), kem đánh răng, nước rửa chén, nước giặt quần áo, bột giặt, nước rửa tay, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, kem chống nắng, mascara, kem cạo râu, chất tẩy vết bẩn,….
  • Toluene: dung môi hóa dầu dễ bay hơi và giúp sơn mỏng hơn và neurotoxicant mạnh hoạt động như một chất kích thích, gây khó thở và làm buồn nôn khi tiếp xúc. Phụ nữ mang thai hít phải hơi toluene có thể làm giảm sự phát triển của thai nhi. Trong các nghiên cứu dịch tễ học và động vật, toluen có liên quan đến độc tính với hệ thống miễn dịch. Một số bằng chứng cho thấy chúng có liên kết đến khối u lympho ác tính.
  • Triclosan & Triclocarban: chất kháng khuẩn có trong xà phòng dạng nước (triclosan) hoặc thanh xà phòng (triclocarban), rất độc hại cho môi trường nước. Thường được tìm thấy là chất gây ô nhiễm ở người do sử dụng rộng rãi các sản phẩm làm sạch kháng khuẩn. Triclosan phá vỡ chức năng tuyến giáp và nội tiết tố sinh sản. Hiệp hội Y khoa Mỹ và Viện Vi sinh học Mỹ cho rằng xà phòng và nước giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh nhiễm trùng và làm giảm vi khuẩn trên da. Sử dụng quá nhiều có thể thúc đẩy phát triển vi khuẩn kháng thuốc.
  • Hợp chất Vitamin A (retinyl palmitate, retinyl acetate, retinol): Vitamin A là một chất dinh dưỡng cần thiết nhưng không nhất thiết phải an toàn sử dụng trên da. Nghiên cứu cho thấy khi sử dụng cho da tiếp xúc ánh nắng các hợp chất này có thể làm tăng sự nhạy cảm da. Hơn nữa ánh sáng mặt trời phá vỡ vitamin A để sản xuất các gốc tự do độc hại có thể gây tổn hại DNA và đẩy nhanh các tổn thương da và các khối u ở động vật trong phòng thí nghiệm. Những thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các loại kem chống nắng, kem dưỡng da, sản phẩm son môi và trang điểm. EWG kêu gọi người tiêu dùng nên tránh sử dụng sản phẩm có vitamin A trên trên da và môi.

Các thành phần có nguồn gốc từ động vật: Nhiều người tiêu dùng đang đặt ra câu hỏi đạo đức với những nhà sản xuất. Những người ăn chay, và những người quan tâm về quyền lợi động vật thường xuyên tìm kiếm để tránh các thành phần có nguồn gốc từ động vật. Tuy nhiên, có một số chất có nguồn gốc từ động vật được tìm thấy trong mỹ phẩm, và có thể không chúng không được dán nhãn. Nếu bạn đang quan tâm về việc tránh sử dụng các sản phẩm động vật, tốt nhất bạn nên chọn các nhãn hiệu ghi là vegetarian hay vegan hoặc được dán logo PETA và Leaping Bunny.